Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

持有

chí yǒu

to hold (passport, views etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hold (passport, views etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 持 · 有

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả