Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

持股

chí gǔ

to hold shares

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hold shares

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 持 · 股

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả