Từ tiếng Trung
持续
chí xù
to continue; to last; to persist
Phồn thể: 持續
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to continue; to last; to persist
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 持 · 续
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chí xù
to continue; to last; to persist
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 持 · 续
Từ vựng