Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开枪

kāi qiāng

to open fire

Phồn thể: 開槍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to open fire
  • to shoot a gun

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 枪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả