Chữ Hán
呛
qiāng
choking, as by smoke
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- choking, as by smoke
- something that irritates the nose or throat
- to choke (because of swallowing the wrong way)
- to irritate the nose
- to choke (of smoke, smell etc)
Pinyin
qiāngqiàng
Giản thể / Phồn thể
呛→嗆
Thứ tự nét
呛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
强qiáng
strong, powerful, energetic
枪qiāng
gun, rife
抢qiǎng
urgent, rushed
墙qiáng
wall
腔qiāng
chest cavity
羟qiǎng
hydroxide
羌qiāng
Qiang nationality
蔷qiáng
rose