Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

卿

qīng

noble

10 nétBộ thủ 卩Số 2012

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • noble
  • minister
  • thou (poetic)
  • high ranking official (old)
  • term of endearment between spouses (old)

Bộ phận

Thứ tự nét

卿

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan