Từ tiếng Trung
国务卿
guó wù qīng
Secretary of State
Phồn thể: 國務卿
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Secretary of State
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 国 · 务 · 卿
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guó wù qīng
Secretary of State
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 国 · 务 · 卿
Từ vựng