Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

革

gé

leather, animal hide

9 nétBộ thủ 革Số 2011

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • leather, animal hide
  • to reform
  • to remove
  • animal hide
  • leather

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

An animal being skinned

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

革

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan