Chữ Hán
鞭
biān
whip
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- whip
- to lash, to flog
- whip or lash
- to flog
- to whip
Thứ tự nét
鞭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
鞋xié
shoes, footwear in general
革gé
leather, animal hide
靴xuē
boots
靶bǎ
target, mark
鞘qiào
scabbard, sheath
鞍ān
saddle
鞠jū
to bow, to bend
鞑dá
the Tartars
便biàn
easy, convenient
变biàn
to change, to transform, to alter
边biān
border, edge, margin, side
编biān
to knit, to weave
遍biàn
everywhere, all over, throughout
辩biàn
to argue, to dispute
扁biǎn
flat
辨biàn
to recognize, to distinguish, to discriminate