Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鞍

ān

saddle

15 nétBộ thủ 革Số 3364

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • saddle
  • variant of 鞍[an1]
  • (bound form) saddle

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

leather

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鞍

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan