Chữ Hán
鞍
ān
saddle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- saddle
- variant of 鞍[an1]
- (bound form) saddle
Thứ tự nét
鞍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
鞋xié
shoes, footwear in general
革gé
leather, animal hide
靴xuē
boots
鞭biān
whip
靶bǎ
target, mark
鞘qiào
scabbard, sheath
鞠jū
to bow, to bend
鞑dá
the Tartars
按àn
to check, to control, to push, to restrain
案àn
file, legal case
安ān
peaceful, tranquil, quiet
俺ǎn
I, me, my (some dialects)
暗àn
dark, gloomy
岸àn
beach, coast, shore
氨ān
ammonia
庵ān
Buddhist monastery or nunnery