Chữ Hán
鞑
dá
the Tartars
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the Tartars
- Tartar
- a tribe in China
Giản thể / Phồn thể
鞑→韃
Thứ tự nét
鞑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
鞋xié
shoes, footwear in general
革gé
leather, animal hide
靴xuē
boots
鞭biān
whip
靶bǎ
target, mark
鞘qiào
scabbard, sheath
鞍ān
saddle
鞠jū
to bow, to bend
大dà
big, great, vast, high, deep
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
达dá
to reach, to arrive at
搭dā
to attach, to build, to join
答dá
answer, reply
哒dā
a sound made to get a horse to move
嗒dā
absent-minded
妲dá
concubine of the last Shang emperor