Chữ Hán
哒
dā
a sound made to get a horse to move
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a sound made to get a horse to move
- (phonetic)
- command to a horse
- clatter (of horses' hoofs)
Giản thể / Phồn thể
哒→噠
Thứ tự nét
哒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
大dà
big, great, vast, high, deep
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
达dá
to reach, to arrive at
搭dā
to attach, to build, to join
答dá
answer, reply
嗒dā
absent-minded
妲dá
concubine of the last Shang emperor
鞑dá
the Tartars