Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

哒

dā

a sound made to get a horse to move

9 nétBộ thủ 口Số 2048Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a sound made to get a horse to move
  • (phonetic)
  • command to a horse
  • clatter (of horses' hoofs)

Giản thể / Phồn thể

哒→噠

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

哒

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan