Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嗒

dā

absent-minded

12 nétBộ thủ 口Số 2638

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • absent-minded
  • (onom.) used in words that describe machine gunfire, the ticking of a clock or the clatter of horse hooves etc
  • used in 嗒然[ta4 ran2] and 嗒喪|嗒丧[ta4 sang4]

Pinyin

dātà

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嗒

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan