Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

噜

lū

verbose, talkative

15 nétBộ thủ 口Số 2639Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • verbose, talkative
  • mumbling
  • grumble
  • chatter

Giản thể / Phồn thể

噜→嚕

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

噜

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan