Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

妲

dá

concubine of the last Shang emperor

8 nétBộ thủ 女Số 2792

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • concubine of the last Shang emperor
  • female personal name (archaic)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

woman

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

妲

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan