Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

镒

yì

a measure of weight used for gold

15 nétBộ thủ 钅Số 3998Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a measure of weight used for gold
  • ancient unit of weight equal to 20 or 24 liang 兩|两[liang3]

Giản thể / Phồn thể

镒→鎰

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

gold

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

镒

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan