Chữ Hán
镒
yì
a measure of weight used for gold
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a measure of weight used for gold
- ancient unit of weight equal to 20 or 24 liang 兩|两[liang3]
Giản thể / Phồn thể
镒→鎰
Thứ tự nét
镒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan