Chữ Hán
靶
bǎ
target, mark
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- target, mark
- target
- mark
Thứ tự nét
靶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
鞋xié
shoes, footwear in general
革gé
leather, animal hide
靴xuē
boots
鞭biān
whip
鞘qiào
scabbard, sheath
鞍ān
saddle
鞠jū
to bow, to bend
鞑dá
the Tartars
把bǎ
to grasp, to hold
吧bā
emphatic final particle
八bā
eight
巴bā
to desire, to wish for
爸bà
father, papa
拔bá
to uproot, to pull out
扒bā
to scratch, to dig up
罢bà
to cease, to finish, to stop, to quit