Chữ Hán
丧
sàng
mourning
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mourning
- mourn
- funeral
- (old) corpse
- to lose sth abstract but important (courage, authority, one's life etc)
Pinyin
sàngsāng
Giản thể / Phồn thể
丧→喪
Bộ phận
Thứ tự nét
丧Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan