Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

丧

sàng

mourning

8 nétBộ thủ 十Số 2695Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mourning
  • mourn
  • funeral
  • (old) corpse
  • to lose sth abstract but important (courage, authority, one's life etc)

Pinyin

sàngsāng

Giản thể / Phồn thể

丧→喪

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

Simplified form of 喪; to cry 哭 over the dead 亡

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

丧

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan