Từ tiếng Trung
沮丧
jǔ sàng
dispirited
Phồn thể: 沮喪
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dispirited
- dejected
- dismayed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 沮 · 丧
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
jǔ sàng
dispirited
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 沮 · 丧
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.