Từ tiếng Trung
沦丧
lún sàng
to be lost
Phồn thể: 淪喪
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be lost
- to be ruined
- to perish
- to wither away
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 沦 · 丧
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lún sàng
to be lost
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 沦 · 丧
Từ vựng