Từ tiếng Trung
沦为
lún wéi
to sink down to
Phồn thể: 淪爲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sink down to
- to be reduced to (sth inferior)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 沦 · 为
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lún wéi
to sink down to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 沦 · 为
Từ vựng