Từ tiếng Trung
沦陷
lún xiàn
to fall into enemy hands
Phồn thể: 淪陷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to fall into enemy hands
- to be occupied
- to degenerate
- to submerge
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 沦 · 陷
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lún xiàn
to fall into enemy hands
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 沦 · 陷
Từ vựng