Từ tiếng Trung
沦落
lún luò
to degenerate
Phồn thể: 淪落
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to degenerate
- impoverished
- to fall (into poverty)
- to be reduced (to begging)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 沦 · 落
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lún luò
to degenerate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 沦 · 落
Từ vựng