Chữ Hán
半
bàn
half
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- half
- semi-, incomplete
- semi-
- incomplete
- (after a number) and a half
Thứ tự nét
半Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
干gàn
arid, dry
卖mài
to sell
南nán
south
十shí
ten, tenth
华huá
flowery
升shēng
to advance
千qiān
thousand
博bó
to gamble, to play games
版bǎn
printing block, edition
办bàn
to set up
班bān
class, squad, team, work shift
板bǎn
board, plank
搬bān
to move, to remove, to shift, to transfer
般bān
sort, manner, kind, class
颁bān
to bestow, to confer
伴bàn
companion, comrade, partner