Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

半月

bàn yuè

half-moon

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • half-moon
  • fortnight

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 半 · 月

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả