Từ tiếng Trung
半数
bàn shù
half the number; half
Phồn thể: 半數
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- half the number; half
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 半 · 数
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bàn shù
half the number; half
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 半 · 数
Từ vựng