Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
半年
Từ tiếng Trung
Lưu
半年
bàn nián
half a year
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
half a year
Các chữ trong từ này
半
bàn
5 nét
half
年
nián
6 nét
year
Từ thường dùng: 半 · 年
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
半岛
bàn dǎo
peninsula
半个
bàn ge
half of sth
半数
bàn shù
half the number; half
半天
bàn tiān
half of the day; a long time; quite a while; midair; CL:個|个[ge4]
半夜
bàn yè
midnight; in the middle of the night
半径
bàn jìng
radius
半月
bàn yuè
half-moon; fortnight