Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

半年

bàn nián

half a year

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • half a year

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 半 · 年

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả