Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

半夜

bàn yè

midnight

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • midnight
  • in the middle of the night

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 半 · 夜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả