Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
半径
Từ tiếng Trung
Lưu
半径
bàn jìng
radius
Nghe
Phồn thể:
半徑
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
radius
Các chữ trong từ này
半
bàn
5 nét
half
径
jìng
8 nét
path, diameter
Từ thường dùng: 半 · 径
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
半岛
bàn dǎo
peninsula
半年
bàn nián
half a year
半个
bàn ge
half of sth
半数
bàn shù
half the number; half
半天
bàn tiān
half of the day; a long time; quite a while; midair; CL:個|个[ge4]
半夜
bàn yè
midnight; in the middle of the night
半月
bàn yuè
half-moon; fortnight