Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

半径

bàn jìng

radius

Phồn thể: 半徑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • radius

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 半 · 径

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả