Từ tiếng Trung
半天
bàn tiān
half of the day
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- half of the day
- a long time
- quite a while
- midair
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 半 · 天
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bàn tiān
half of the day
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 半 · 天
Từ vựng