Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

半岛

bàn dǎo

peninsula

Phồn thể: 半島

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • peninsula

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 半 · 岛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả