Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

多半

duō bàn

most

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • most
  • mostly
  • most likely

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 多 · 半

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả