Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

尽

jǐn

to exhaust, to use up, to deplete

6 nétBộ thủ 尸Số 389Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to exhaust, to use up, to deplete
  • to the greatest extent
  • (when used before a noun of location) furthest or extreme
  • to be within the limits of
  • to give priority to

Pinyin

jǐnjìn

Giản thể / Phồn thể

尽→盡

Dạng biến thể: 儘

Dạng biến thể

Bộ phận

Thứ tự nét

尽

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan