Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

儘

jǐn

to exhaust, to use up, to deplete

16 nétBộ thủ 亻Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to exhaust, to use up, to deplete
  • to the greatest extent
  • (when used before a noun of location) furthest or extreme
  • to be within the limits of
  • to give priority to

Giản thể / Phồn thể

尽→儘

Dạng biến thể: 侭

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

person

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

儘

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan