Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

盡

jǐn

to exhaust, to use up, to deplete

14 nétBộ thủ 皿Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to exhaust, to use up, to deplete
  • to use up
  • to exhaust
  • to end
  • to finish

Pinyin

jǐnjìn

Giản thể / Phồn thể

尽→盡

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A brush 聿 using the last drops 灬 of ink 皿

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

盡

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan