Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

尽情

jìn qíng

as much as one likes

Phồn thể: 盡情

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • as much as one likes

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 尽 · 情

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả