Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

尽头

jìn tóu

end; extremity; limit

Phồn thể: 盡頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • end; extremity; limit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 尽 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả