Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

尽力

jìn lì

to strive one's hardest; to spare no effort

Phồn thể: 盡力

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to strive one's hardest; to spare no effort

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 尽 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả