Từ tiếng Trung
尽管
jǐn guǎn
despite
Phồn thể: 儘管
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- despite
- although
- even though
- in spite of
- unhesitatingly
- do not hesitate (to ask, complain etc)
- (go ahead and do it) without hesitating
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 尽 · 管
Từ vựng