Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

尽快

jǐn kuài

as quickly as possible; as soon as possible

Phồn thể: 儘快

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • as quickly as possible; as soon as possible
  • see 儘快|尽快[jin3 kuai4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 尽 · 快

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả