Từ tiếng Trung
殆尽
dài jìn
almost exhausted; nearly depleted; practically nothing left
Phồn thể: 殆盡
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- almost exhausted; nearly depleted; practically nothing left
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 殆 · 尽
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.