Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

殆

dài

almost, probably

9 nétBộ thủ 歹Số 4266

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • almost, probably
  • danger, peril
  • to endanger
  • (literary) dangerous; perilous
  • (literary) almost; well-nigh

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

death

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

殆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan