Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

歼

jiān

to annihilate, to kill off, to wipe out

7 nétBộ thủ 歹Số 2254Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to annihilate, to kill off, to wipe out
  • to annihilate
  • abbr. for 殲擊機|歼击机[jian1 ji1 ji1], fighter plane

Giản thể / Phồn thể

歼→殲

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A thousand 千 corpses 歹; 千 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

歼

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan