Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

栗

lì

chestnut tree

10 nétBộ thủ 木Số 2253Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chestnut tree
  • chestnuts
  • surname
  • (literary) cold; chilly
  • (bound form) to tremble with fear

Giản thể / Phồn thể

栗→栗

Dạng biến thể: 慄

Dạng biến thể

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A tree 木 bearing nuts 覀; compare 果

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

栗

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan