Từ tiếng Trung
苗栗
miáo lì
Miaoli city and county in northwest Taiwan
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Miaoli city and county in northwest Taiwan
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 苗 · 栗
Từ vựng
Từ tiếng Trung
miáo lì
Miaoli city and county in northwest Taiwan
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 苗 · 栗
Từ vựng