Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

苗条

miáo tiao

(of a woman) slim

Phồn thể: 苗條

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a woman) slim
  • slender
  • graceful

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 苗 · 条

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả