Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
苗族
Từ tiếng Trung
Lưu
苗族
miáo zú
Miao ethnic group
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Miao ethnic group
Các chữ trong từ này
苗
miáo
8 nét
sprouts
族
zú
11 nét
race, nationality, ethnicity
Từ thường dùng: 苗 · 族
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
苗栗
miáo lì
Miaoli city and county in northwest Taiwan
苗条
miáo tiao
(of a woman) slim; slender; graceful