Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

杏

xìng

apricot

7 nétBộ thủ 木Số 2252

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • apricot
  • almond
  • (bound form) almond

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A open mouth 口, waiting for fruit to fall from the tree 木

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

杏

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan