Chữ Hán
攀
pān
to climb, to hang on, to pull up
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to climb, to hang on, to pull up
- to climb (by pulling oneself up)
- to implicate
- to claim connections of higher status
Thứ tự nét
攀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
拿ná
to bring, to grasp, to hold, to take
手shǒu
hand
拜bài
to bow, to salute
承chéng
to undertake, to bear, to accept a duty
摩mó
to scour, to rub, to grind
掌zhǎng
in charge
拳quán
fist
掰bāi
to rip, to tear
盘pán
tray, plate, dish
判pàn
to judge
盼pàn
to look, to gaze
潘pān
a river that flows into the Han
畔pàn
river bank
拚pàn
to reject, to disregard, to go all out
叛pàn
rebel
磐pán
boulder, large rock