Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
攀爬
Từ tiếng Trung
Lưu
攀爬
pān pá
to climb
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to climb
Các chữ trong từ này
攀
pān
19 nét
to climb, to hang on, to pull up
爬
pá
8 nét
to climb, to scramble
Từ thường dùng: 攀 · 爬
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
攀升
pān shēng
to clamber up; (of prices etc) to rise
攀登
pān dēng
to climb; to pull oneself up; to clamber; to scale; fig. to forge ahead in the face of ha…